越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sự cai trị” (1)
sự cai trị
英语
短语rule, governance
Sự cai trị của vua có quan điểm thân phương Tây.
The rule had pro-Western views.
相关词“sự cai trị” (0)
未找到相关词。
短语“sự cai trị” (2)
Phong trào đã thành công trong việc lật đổ sự cai trị.
The movement succeeded in overthrowing the rule.
Sự cai trị của vua có quan điểm thân phương Tây.
The rule had pro-Western views.
